well-mannered

/ˌwɛlˈmænɚd/
tính từ
  • Lịch sự.
Tính từ
  1. Có cách cư xử tốt; lịch sự, nhã nhặn và đúng mực về mặt xã hội; phù hợp với các tiêu chuẩn về hành vi tốt.
    Having good manners; polite, courteous, and socially correct; conforming to standards of good behaviour.
    A well-mannered gentleman always allows others first.
    Một quý ông lịch sự luôn cho phép người khác trước.
🎬 Nghe “well-mannered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish