well-heeled

/ˌwɛlˈhiːld/
tính từ
  • [[|]] giàu có.
🎬 Nghe “well-heeled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish