well-advised

/ˌwɛlədˈvaɪzd/
tính từ
  • Khôn, khôn ngoan (người).
  • Cẩn thận, thận trọng (hành động).
Tính từ
  1. Hưởng lợi từ lời khuyên hoặc cố vấn cẩn thận trước đó.
    Benefiting from careful prior advice or counsel.
🎬 Nghe “well-advised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish