well-behaved

/ˌwɛlbɪˈheɪvd/
tính từ
  • Có hạnh kiểm tốt, có giáo dục.
Tính từ
  1. Có cách cư xử tốt và hành động đúng đắn; phù hợp với các tiêu chuẩn về hành vi tốt.
    Having good manners and acting properly; conforming to standards of good behaviour.
    The boy is well-behaved and is seldom naughty.
    Cậu bé ngoan ngoãn và hiếm khi nghịch ngợm.
    Từ đồng nghĩa:mannersomeseemlywell-mannered
  2. (toán học) Có tính chất trực quan, dễ xử lý, đặc biệt: có đạo hàm hữu hạn mọi bậc tại mọi điểm và không có điểm gián đoạn.
    (mathematics) Having intuitive, easy to handle properties, especially: having a finite derivative of all orders at all points, and having no discontinuities.
🎬 Nghe “well-behaved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish