well-behaved
/ˌwɛlbɪˈheɪvd/tính từ
- Có hạnh kiểm tốt, có giáo dục.
Tính từ
- Có cách cư xử tốt và hành động đúng đắn; phù hợp với các tiêu chuẩn về hành vi tốt.Having good manners and acting properly; conforming to standards of good behaviour.The boy is well-behaved and is seldom naughty.Cậu bé ngoan ngoãn và hiếm khi nghịch ngợm.
- (toán học) Có tính chất trực quan, dễ xử lý, đặc biệt: có đạo hàm hữu hạn mọi bậc tại mọi điểm và không có điểm gián đoạn.(mathematics) Having intuitive, easy to handle properties, especially: having a finite derivative of all orders at all points, and having no discontinuities.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “well-behaved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish