wells

/ɑɚˈtiːʒən-/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của well
Danh từ
  1. số nhiều của giếng
    plural of well
    The town's water supply consisted of three wells, but a new one was being dug to meet demand from the new development.
    Nguồn cung cấp nước của thị trấn bao gồm ba giếng, nhưng một giếng mới đang được đào để đáp ứng nhu cầu phát triển mới.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự tốt lành
    third-person singular simple present indicative of well
    Every time she sees her little grandson, her face wells with joy.
    Mỗi lần nhìn thấy cháu trai nhỏ của mình, khuôn mặt bà đều rạng rỡ niềm vui.
🎬 Nghe “wells” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish