well-timed

/ˈwɛlˈtaɪmd/
tính từ
  • Đúng lúc, đúng dịp.
🎬 Nghe “well-timed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish