went

/wɛnt/
động từ
  • động từ quá khứ của go.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản
    simple past of go
  2. (không chuẩn) phân từ quá khứ của đi
    (nonstandard) past participle of go
  3. (cổ xưa) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của wend
    (archaic) simple past and past participle of wend
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một khóa học; một con đường, một lối đi; một cuộc hành trình.
    (obsolete) A course; a way, a path; a journey.
    Từ đồng nghĩa:gaedeodeyeadyedeyode
🎬 Nghe “went” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish