well-to-do

/ˌwɛltəˈduː/
tính từ
  • Khá gi, sung túc.
Tính từ
  1. Giàu có, thịnh vượng, tài chính ổn định và thoải mái.
    Rich, prosperous, financially stable and comfortable.
    Some philosophers aver that the well-to-do should be taxed at a higher rate than poorer people.
    Một số triết gia cho rằng người khá giả nên bị đánh thuế ở mức cao hơn người nghèo.
🎬 Nghe “well-to-do” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish