well-spoken

/ˌwɛlˈspoʊkən/
tính từ
  • Với lời lẽ chi chuốt.
Tính từ
  1. Có tài hùng biện và có khả năng về lời nói.
    Eloquent and able with regards to speech.
    Từ đồng nghĩa:articulateeloquent
🎬 Nghe “well-spoken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish