well-spoken
/ˌwɛlˈspoʊkən/tính từ
- Với lời lẽ chi chuốt.
Tính từ
- Có tài hùng biện và có khả năng về lời nói.Eloquent and able with regards to speech.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “well-spoken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish