Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
well-nigh
/ˈwɛlˈnaɪ/
phó từ
Gần, hầu, suýt.
Trạng từ
Gần như, gần như vậy.
Almost, nearly.
Từ đồng nghĩa:
fornigh
just about
virtually
well-near
all but
Từ vựng khác
weirdo
welcome
weld
welding
welfare
well
well-timed
wells
wen
went
were
west
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“well-nigh”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “well-nigh”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC