welter
/ˈwɛltɚ/danh từ
- Đòn nặng.
- Người to lớn; vật to lớn.
- Sự rối loạn, tình trạng rối loạn, mớ hỗn độn; cuộc xung đột vu vơ.
động từ
- Đắm mình trong bùn.
- Nhúng trong, tắm trong (máu...).
- Nổi sóng (biển).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “welter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish