wellspring
/ˈwɛlˌsprɪŋ/danh từ
- (văn chương, số ít) nơi mà cái gì đó xuất hiện hay bắt đầu, hay nguyên nhân của cái gì đó.
Danh từ
- Nguồn nước cho suối, suối hoặc giếng; một đầu nguồn; một đầu giếng.The source of water for a stream, spring or well; a fountainhead; a wellhead.
- (nghĩa bóng) Nguồn gốc lâu dài của bất cứ thứ gì; một nguồn cung cấp hoặc phát ra; tài nguyên.(figurative) A perennial source of anything; a fountainhead of supply or emanation; resource.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wellspring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish