welsh

/ˈwɛlʃ/
động từ
  • Chạy làng (đánh cá ngựa...).
  • Không làm tròn nhiệm vụ.
tính từ
  • (thuộc) Xứ Wales ở Vương quốc Anh).
  • (thuộc) Tiếng Wales.
danh từ
  • Người Wales.
  • Tiếng Wales.
🎬 Nghe “welsh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish