weltanschauung

/ˈvelt-ˌän-ˌshau̇-əŋ/
Danh từ
  1. Quan niệm, triết lý hoặc quan điểm của một người hoặc một nhóm về thế giới; một thế giới quan.
    A person's or a group's conception, philosophy or view of the world; a worldview.
    Your background and experiences must give you a unique weltanschauung.
    Nền tảng và kinh nghiệm của bạn phải mang lại cho bạn một thế mạnh độc đáo.
🎬 Nghe “weltanschauung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish