gaed
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gaed". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gaed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gaed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlishTra nghĩa tiếng Việt của từ "gaed". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gaed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.