wert

/ˈwərt/
Động từ
  1. (cổ) ngôi thứ hai số ít quá khứ đơn biểu thị be
    (archaic) second-person singular simple past indicative of be
    Why wert thou there?
    Tại sao bạn lại ở đó?
    Từ đồng nghĩa:wast
  2. (cổ) ngôi thứ hai số ít quá khứ đơn giả định của be
    (archaic) second-person singular simple past subjunctive of be
    If thou wert mine, I would be in heaven!
    Nếu em là của anh, anh sẽ ở trên thiên đường!
    Từ đồng nghĩa:were
🎬 Nghe “wert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish