wert
/ˈwərt/Động từ
- (cổ) ngôi thứ hai số ít quá khứ đơn biểu thị be(archaic) second-person singular simple past indicative of beWhy wert thou there?Tại sao bạn lại ở đó?Từ đồng nghĩa:wast
- (cổ) ngôi thứ hai số ít quá khứ đơn giả định của be(archaic) second-person singular simple past subjunctive of beIf thou wert mine, I would be in heaven!Nếu em là của anh, anh sẽ ở trên thiên đường!Từ đồng nghĩa:were
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish