wast
/ˈwəst/Động từ
- (cổ) ngôi thứ hai số ít quá khứ đơn biểu thị be; đúng.(archaic) second-person singular simple past indicative of be; wert.I remember the day when thou wast born.Tôi nhớ ngày bạn được sinh ra.
Danh từ
- Hình dáng vòng eo lỗi thời.Obsolete form of waist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish