wast

/ˈwəst/
Động từ
  1. (cổ) ngôi thứ hai số ít quá khứ đơn biểu thị be; đúng.
    (archaic) second-person singular simple past indicative of be; wert.
    I remember the day when thou wast born.
    Tôi nhớ ngày bạn được sinh ra.
Danh từ
  1. Hình dáng vòng eo lỗi thời.
    Obsolete form of waist.
🎬 Nghe “wast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish