wet noodle
/wɛt ˈnudəl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "wet noodle". Phiên âm /wɛt ˈnudəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "wet noodle" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wet noodle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish