wheedle

/ˈwiːdl̟/
động từ
  • Phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dành.
  • Vòi khéo, tán tỉnh; đánh lừa.
Động từ
  1. (ambitransitive) Nịnh nọt hay cố gắng thuyết phục bằng lời nịnh nọt.
    (ambitransitive) To cajole or attempt to persuade by flattery.
    I’d like one of those, too, if you can wheedle him into telling you where he got it.
    Tôi cũng muốn một trong số đó, nếu bạn có thể thuyết phục anh ấy nói cho bạn biết anh ấy lấy nó ở đâu.
  2. (ngoại động) Đạt được bằng cách nịnh nọt, lừa gạt, thủ đoạn.
    (transitive) To obtain by flattery, guile, or trickery.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Người dỗ dành.
    (archaic) A coaxing person.
🎬 Nghe “wheedle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish