what a pity

/wət ə ˈpɪti/
Cụm từ
  1. Được sử dụng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc thất vọng về một sự kiện hoặc thông tin không may.
    Used to express regret or disappointment about an unfortunate event or piece of information.
    What a pity you can't attend our party tonight.
    Thật đáng tiếc là bạn không thể tham dự bữa tiệc của chúng tôi tối nay.
    Từ đồng nghĩa:what a shame
🎬 Nghe “what a pity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish