whatev

/wʌtˈɛv/
Thán từ
  1. (thân mật) sao cũng được
    (informal) whatever
    If you don't greet the customers when they enter the store, you are going to be fired! – Whatev.
    Nếu bạn không chào hỏi khách hàng khi họ bước vào cửa hàng, bạn sẽ bị sa thải! – Sao cũng được.
🎬 Nghe “whatev” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish