wheeled
/ˈwiːld/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của wheel
tính từ
- Có bánh xe.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bánh xesimple past and past participle of wheel
Tính từ
- Có bánh xe; trên bánh xe.Having wheels; on wheels.a wheeled vehiclemột chiếc xe có bánh
- (kết hợp) Có số lượng hoặc loại bánh xe quy định.(in combination) Having the specified number or type of wheels.a three-wheeled carmột chiếc xe ba bánh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wheeled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish