wheeled

/ˈwiːld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của wheel
tính từ
  • Có bánh xe.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bánh xe
    simple past and past participle of wheel
Tính từ
  1. Có bánh xe; trên bánh xe.
    Having wheels; on wheels.
    a wheeled vehicle
    một chiếc xe có bánh
  2. (kết hợp) Có số lượng hoặc loại bánh xe quy định.
    (in combination) Having the specified number or type of wheels.
    a three-wheeled car
    một chiếc xe ba bánh
🎬 Nghe “wheeled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish