Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
while away
/waɪl əˈweɪ/
Động từ
(thông tục) Dành (thời gian) nhàn rỗi nhưng vui vẻ.
(transitive) To spend (time) idly but pleasantly.
Từ đồng nghĩa:
kill
(Nội động) Trôi đi, trôi qua.
(intransitive) To elapse, to pass.
Từ đồng nghĩa:
kill
Từ vựng khác
which
whichever
whichsoever
whiff
whiffle
while
whilom
whilst
whim
whimsical
whimsy
whine
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“while away”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “while away”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC