wide awake
/ˌwīd-ə-ˈwāk/Tính từ
- (thành ngữ) Tỉnh táo và rất tỉnh táo; cảnh giác, đề phòng.(idiomatic) Awake and very alert; vigilant, watchful.Từ đồng nghĩa:broad awake
- (nghĩa bóng) Chìa khóa hoặc nhận thức được sự vật; không quên; tỉnh dậy.(figurative) Keyed in or aware of things; not oblivious; woke.Từ đồng nghĩa:broad awake
Chưa có góp ý cho “wide awake”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wide awake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish