wide awake

/ˌwīd-ə-ˈwāk/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Tỉnh táo và rất tỉnh táo; cảnh giác, đề phòng.
    (idiomatic) Awake and very alert; vigilant, watchful.
    Từ đồng nghĩa:broad awake
  2. (nghĩa bóng) Chìa khóa hoặc nhận thức được sự vật; không quên; tỉnh dậy.
    (figurative) Keyed in or aware of things; not oblivious; woke.
    Từ đồng nghĩa:broad awake

Chưa có góp ý cho “wide awake”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “wide awake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish