wilds

/waɪldz/
Danh từ
  1. số nhiều của hoang dã
    plural of wild
  2. hoang dã
    wilderness
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự hoang dã
    third-person singular simple present indicative of wild
🎬 Nghe “wilds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish