withcall
/ˌwɪðˈkɔːl/Động từ
- (thông tục, hiếm) Gọi lại, gọi lại.(transitive, rare) To call back, recall.
- (thông tục, hiếm) Mang lại, phục hồi.(transitive, rare) To bring back, restore.
- (ngoại động, hiếm) Gọi hoặc rút lui (khỏi); chuyển hướng.(transitive, rare) To call or draw away (from); divert.
- (ngoại động, hiếm) Rút lại hoặc rút lại, đặc biệt là lời nói của một người; rút lui; không nói.(transitive, rare) To withdraw or retract, especially one's words; recant; unsay.
Danh từ
- (hiếm) Sự thu hồi.(rare) A recall.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withcall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish