withcall

/ˌwɪðˈkɔːl/
Động từ
  1. (thông tục, hiếm) Gọi lại, gọi lại.
    (transitive, rare) To call back, recall.
    Từ đồng nghĩa:recanttake back
  2. (thông tục, hiếm) Mang lại, phục hồi.
    (transitive, rare) To bring back, restore.
    Từ đồng nghĩa:recanttake back
  3. (ngoại động, hiếm) Gọi hoặc rút lui (khỏi); chuyển hướng.
    (transitive, rare) To call or draw away (from); divert.
    Từ đồng nghĩa:recanttake back
  4. (ngoại động, hiếm) Rút lại hoặc rút lại, đặc biệt là lời nói của một người; rút lui; không nói.
    (transitive, rare) To withdraw or retract, especially one's words; recant; unsay.
    Từ đồng nghĩa:recanttake back
Danh từ
  1. (hiếm) Sự thu hồi.
    (rare) A recall.
🎬 Nghe “withcall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish