withdraught

/wɪðˈdrɑːft/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Rút tiền , đặc biệt:
    (obsolete) Withdrawal , particularly:
    Từ đồng nghĩa:bathroom
  2. (lỗi thời) Nơi rút về: phòng riêng hoặc nơi ẩn náu.
    (obsolete) A place to withdraw to: a private chamber or retreat.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
  3. (lỗi thời) Nhà phụ: nhà phụ dùng làm nhà vệ sinh.
    (obsolete) An outhouse: an outbuilding used as a lavatory.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
  4. (lỗi thời) Một cống hoặc dòng nước được sử dụng để thoát nước.
    (obsolete) A sewer or watercourse used for sewerage.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
🎬 Nghe “withdraught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish