withdraught
/wɪðˈdrɑːft/Danh từ
- (lỗi thời) Rút tiền , đặc biệt:(obsolete) Withdrawal , particularly:Từ đồng nghĩa:bathroom
- (lỗi thời) Nơi rút về: phòng riêng hoặc nơi ẩn náu.(obsolete) A place to withdraw to: a private chamber or retreat.Từ đồng nghĩa:bathroom
- (lỗi thời) Nhà phụ: nhà phụ dùng làm nhà vệ sinh.(obsolete) An outhouse: an outbuilding used as a lavatory.Từ đồng nghĩa:bathroom
- (lỗi thời) Một cống hoặc dòng nước được sử dụng để thoát nước.(obsolete) A sewer or watercourse used for sewerage.Từ đồng nghĩa:bathroom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withdraught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish