woohoo
/ˈwü-ˈhü/Thán từ
- Được sử dụng để thể hiện niềm vui, hạnh phúc, sự phấn khích, sự chấp thuận hoặc niềm vui đột ngột hoặc hồ hởi.Used to express sudden or exuberant joy, happiness, excitement, approval or delight.Woohoo! It’s summer again!Tuyệt vời! Lại là mùa hè nữa!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woohoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish