workmate

/ˈwɚkˌmeɪt/
Danh từ
  1. Ai đó làm việc cùng; một đồng nghiệp.
    Somebody with whom one works; a coworker.
    He loved going to the boozer for lunch with his workmates.
    Anh ấy thích đến quán rượu để ăn trưa với đồng nghiệp.
🎬 Nghe “workmate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish