worn out
/ˈwoɚnˈaʊt/Tính từ
- Hình thức thay thế của sự hao mòn.Alternative form of worn-out.
Động từ
- phân từ quá khứ của hao mònpast participle of wear outHe has worn out his shoes.Anh ấy đã mòn giày rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worn out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish