worthly
Tính từ
- Có giá trị hoặc giá trị lớn; có giá trị lớn; quan trọng; trang nghiêm; trang nghiêm; xuất sắc; xứng đáng; xứng đáng (của).Having great worth or value; valuable; important; dignified; stately; excellent; worthy; deserving (of).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worthly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish