watchband

/ˈwɑːtʃˌbænd/
Danh từ
  1. Một dải bằng da, kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác để buộc chặt đồng hồ đeo tay vào cổ tay.
    A band of leather, metal, plastic, or other material that fastens a wristwatch to the wrist.
    Holonym: watch
    Từ đồng nghĩa: xem
    Từ đồng nghĩa:watchstrap
🎬 Nghe “watchband” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish