watchstrap

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của watchband.
    Synonym of watchband.
    Từ đồng nghĩa:watchband
🎬 Nghe “watchstrap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish