yan

/ˈmō-ˈyen/
Số từ
  1. (Northumbria, Cumbria) Một.
    (Northumbria, Cumbria) One.
  2. (Cumbria) Một trong bài đồng dao đếm cừu ở Cumbria.
    (Cumbria) One in Cumbrian sheep counting rhyme.
🎬 Nghe “yan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish