yearday
Danh từ
- (hiếm, mang tính lịch sử) Từ đồng nghĩa với ngày kỷ niệm, một ngày diễn ra theo chu kỳ hàng năm.(rare, historical) Synonym of anniversary, a day occurring in a yearly cycle.Từ đồng nghĩa:anniversary
- Một ngày cụ thể được đánh số từ ngày đầu tiên trong năm, không tính đến việc chia tháng.A particular day numbered from the first day in the year, without regard to month divisions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yearday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish