yearday

Danh từ
  1. (hiếm, mang tính lịch sử) Từ đồng nghĩa với ngày kỷ niệm, một ngày diễn ra theo chu kỳ hàng năm.
    (rare, historical) Synonym of anniversary, a day occurring in a yearly cycle.
    Từ đồng nghĩa:anniversary
  2. Một ngày cụ thể được đánh số từ ngày đầu tiên trong năm, không tính đến việc chia tháng.
    A particular day numbered from the first day in the year, without regard to month divisions.
🎬 Nghe “yearday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish