yearned
/ˈjɚn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của yearn
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khao khátsimple past and past participle of yearn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yearned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish