yes way

/jɛs weɪ/
Thán từ
  1. (thông tục, không chuẩn mực) Mâu thuẫn với câu "không thể nào" đã nói trước đó.
    (colloquial, nonstandard) Contradicts a previously said "no way".
    – You passed your driving test? No way! – Yes way!
    – Bạn đã vượt qua bài kiểm tra lái xe của bạn? Không đời nào! – Đúng vậy!
    Từ đồng nghĩa:so wayyeah wayway
🎬 Nghe “yes way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish