whee

/ˈwiː/
Thán từ
  1. (trẻ con) Biểu hiện của niềm vui hoặc sự thích thú, chủ yếu là từ chuyển động cơ thể nhanh chóng.
    (childish) An expression of pleasure or enjoyment, mostly from rapid physical motion.
    Từ đồng nghĩa:whoopeeyayyeahyippee
Động từ
  1. (Nội động) Tạo ra âm thanh cao độ.
    (intransitive) To make a high-pitched sound.
  2. (nội động từ, thân mật) Khóc whee.
    (intransitive, informal) To cry whee.
  3. (chuyển tiếp, Mỹ, thông tục, ghi ngày tháng, thường với lên) Kích thích; khơi dậy; để tiếp thêm sinh lực.
    (transitive, US, colloquial, dated, often with up) To excite; to arouse; to energize.
🎬 Nghe “whee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish