you know
/ˈnoʊ/Thán từ
- (thông tục) Biểu hiện biểu thị sự tạm dừng hoặc do dự.(informal) Expression signifying a pause or hesitation.
- (thông tục) Cách diễn đạt dùng để ám chỉ ý nghĩa, thay vì nói ra điều đó, chẳng hạn như khi một người xấu hổ.(informal) Expression used to imply meaning, rather than say it, such as when a person is embarrassed.A: I can’t go to the party because... you know... B: Your mom is still mad at you, huh? A: Yeah...A: Tôi không thể đến bữa tiệc vì... bạn biết đấy... B: Mẹ bạn vẫn giận bạn phải không? Đ: Ừ...
- (không chính thức) Được sử dụng như một câu hỏi tu từ để xác nhận sự đồng ý, hiểu biết hoặc hiểu biết ở cuối câu nói.(informal) Used as a rhetorical question to confirm agreement, knowing or understanding at the end of a statement.But I guess that's life, you know?Nhưng tôi đoán đó là cuộc sống, bạn biết không?
- (thông tục) Dùng để giới thiệu thông tin.(informal) Used to introduce information.You know, he's actually pretty nice.Bạn biết đấy, anh ấy thực sự khá tốt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “you know” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish