zesty
/ˈzɛsti/Tính từ
- Có vị cay hoặc hăng; cay.Having a piquant or pungent taste; spicy.
- Nhiệt tình.Zestful.
- (không chính thức, LGBTQ) (của một người đàn ông) Đồng tính khoa trương hoặc nữ tính.(informal, LGBTQ) (of a man) Flamboyantly or effeminately gay.
- (Từ lóng trên Internet, theo cách mở rộng) Gay.(Internet slang, by extension) Gay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zesty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish