zesty

/ˈzɛsti/
Tính từ
  1. Có vị cay hoặc hăng; cay.
    Having a piquant or pungent taste; spicy.
  2. Nhiệt tình.
    Zestful.
  3. (không chính thức, LGBTQ) (của một người đàn ông) Đồng tính khoa trương hoặc nữ tính.
    (informal, LGBTQ) (of a man) Flamboyantly or effeminately gay.
  4. (Từ lóng trên Internet, theo cách mở rộng) Gay.
    (Internet slang, by extension) Gay.
🎬 Nghe “zesty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish