℞

symbol
  1. (y học, dược phẩm, Canada, Mỹ, Philippines) Đơn thuốc.
    (medicine, pharmacy, Canada, US, Philippines) A prescription.
  2. (y học, dược phẩm) Take (dùng để bắt đầu danh sách các thành phần của một hợp chất).
    (medicine, pharmacy) Take (used to begin a list of ingredients of a compound).
  3. (phụng vụ) Đánh dấu sự đáp ứng của cộng đoàn đối với câu Kinh Thánh.
    (liturgy) Marks the congregation's response to the versicle.
    Từ đồng nghĩa:R
  4. (Chiêm tinh học) Sự ngược dòng.
    (astrology) Retrograde.
🎬 Nghe “℞” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish