7th

/ˈse-vən(t)th/
tính từ
  • Dạng viết tắt của seventh.
Tính từ
  1. Viết tắt của thứ bảy.
    Abbreviation of seventh.
    Từ đồng nghĩa:VIIthseventh
🎬 Nghe “7th” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish