a lot

/ˈlɑːt/
Đại từ
  1. (thông tục) Số lượng lớn.
    (informal) A large amount.
    I have a lot of things to say.
    Tôi có rất nhiều điều để nói.
  2. Nhiều thứ, nhiều lắm.
    Many things, much.
    A lot depends on whether your parents agree.
    Rất nhiều điều phụ thuộc vào việc cha mẹ bạn có đồng ý hay không.
Trạng từ
  1. (thân mật) Rất nhiều; rất nhiều; ở một mức độ lớn.
    (informal) Very much; a great deal; to a large extent.
    Thanks a lot for listening to me.
    Cảm ơn rất nhiều vì đã lắng nghe tôi.
    Từ đồng nghĩa:immenselyloadstons
  2. (thân mật) Thường xuyên; thường xuyên.
    (informal) Often; frequently.
    I go swimming a lot.
    Tôi đi bơi rất nhiều.
Tính từ
  1. (thân mật) Khó xử lý tình cảm.
    (informal) Difficult to handle emotionally.
    Yeah, it's a lot.
    Vâng, nó rất nhiều.
  2. (nghĩa bóng) quá nhiều, bận rộn.
    (euphemistic) too much, busy.
  3. (từ lóng, của một người) kịch tính, kịch tính.
    (slang, of a person) dramatic, extra.
🎬 Nghe “a lot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish