tons
/ˈtʌn/Danh từ
- số nhiều của tấnplural of ton
- (thông tục) Rất nhiều; số lượng hoặc số lượng lớn (người hoặc đồ vật).(colloquial) Lots; large quantities or numbers (of people or things).I have tons of pens, but none of them work.Tôi có rất nhiều cây bút nhưng chẳng có cái nào dùng được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish