tons

/ˈtʌn/
Danh từ
  1. số nhiều của tấn
    plural of ton
  2. (thông tục) Rất nhiều; số lượng hoặc số lượng lớn (người hoặc đồ vật).
    (colloquial) Lots; large quantities or numbers (of people or things).
    I have tons of pens, but none of them work.
    Tôi có rất nhiều cây bút nhưng chẳng có cái nào dùng được.
    Từ đồng nghĩa:a lota thing or twoloads
🎬 Nghe “tons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish