cast aside

/ˈkæst/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) Từ đồng nghĩa với việc loại bỏ.
    (transitive, idiomatic) Synonym of discard.
    Từ đồng nghĩa:discard
🎬 Nghe “cast aside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish