abrasion

/əˈbreɪʒən/
danh từ
  • Sự làm trầy (da); sự cọ xơ ra; chỗ bị trầy da.
  • , (kỹ thuật) sự mài mòn.
Danh từ
  1. Hành động mài mòn, mài mòn hoặc cọ xát; sự mài mòn do ma sát.
    The act of abrading, wearing, or rubbing off; the wearing away by friction.
    The metal surface showed signs of abrasion after years of use.
    Bề mặt kim loại có dấu hiệu bị mài mòn sau nhiều năm sử dụng.
  2. Một hành động mài mòn.
    An act of abrasiveness.
  3. (lỗi thời) Chất bị xóa đi; mảnh vụn.
    (obsolete) The substance thus rubbed off; debris.
  4. (địa chất) Tác động của sự xói mòn cơ học của đá, đặc biệt là lòng sông, do các mảnh đá cào xước và cào xước nó.
    (geology) The effect of mechanical erosion of rock, especially a river bed, by rock fragments scratching and scraping it.
🎬 Nghe “abrasion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish