aboveground
/əˈbʌvˌgraʊnd/tính từ
- Ở trên mặt đất.
- Còn sống trên đời.
phó từ
- Ở trên mặt đất.
- Lúc còn sống ở trên đời.
Tính từ
- Cách viết khác của trên mặt đất.Alternative spelling of above ground.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aboveground” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish