abrade
/əˈbreɪd/động từ
- Làm trầy (da); cọ xơ ra.
- Mài mòn.
Động từ
- (thông tục) Chà xát, mài mòn; xói mòn.(transitive) To rub or wear off; erode.
- (ngoại động) Làm hao mòn hoặc kiệt sức, với tư cách là một con người; chọc tức.(transitive) To wear down or exhaust, as a person; irritate.Từ đồng nghĩa:chafe
- (thông tục) Gây kích ứng bằng cách cọ xát; chafe.(transitive) To irritate by rubbing; chafe.
- (Động) Làm cho bề mặt trở nên nhám hơn.(transitive) To cause the surface to become more rough.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abrade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish