abrade

/əˈbreɪd/
động từ
  • Làm trầy (da); cọ xơ ra.
  • Mài mòn.
Động từ
  1. (thông tục) Chà xát, mài mòn; xói mòn.
    (transitive) To rub or wear off; erode.
  2. (ngoại động) Làm hao mòn hoặc kiệt sức, với tư cách là một con người; chọc tức.
    (transitive) To wear down or exhaust, as a person; irritate.
    Từ đồng nghĩa:chafe
  3. (thông tục) Gây kích ứng bằng cách cọ xát; chafe.
    (transitive) To irritate by rubbing; chafe.
  4. (Động) Làm cho bề mặt trở nên nhám hơn.
    (transitive) To cause the surface to become more rough.
🎬 Nghe “abrade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish