achesome

Tính từ
  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng cảm giác đau nhức; đau đớn
    Characterised or marked by aching; painful
    Từ đồng nghĩa:smartingsoreachesomeachingachy
🎬 Nghe “achesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish