Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
acridity
/ˈa-krəd/
danh từ
vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè
sự chua cay, sừ gay gắt
Danh từ
Vị đắng hoặc cay đắng.
Bitterness or acerbity.
Từ đồng nghĩa:
acridness
Một vị chát hoặc mùi.
An acrid taste or smell.
Từ đồng nghĩa:
acridness
(nghĩa bóng) Sự cay đắng trong lời nói hoặc hành vi; tính ăn da.
(figurative) Bitterness in speech or behavior; causticness.
Từ đồng nghĩa:
acridness
Từ vựng khác
acquisition
acquisitive
acquit
acquittal
acquittance
acrid
acrimonious
acrimony
acrobat
acrobatic
across
across-the-board
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“acridity”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “acridity”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC